Bản dịch của từ 诙噱 trong tiếng Việt
诙噱
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huī | ㄏㄨㄟ | h | ui | thanh ngang |
诙噱 (Động từ)
【huī jué】
01
Chọc cười, pha trò làm cho người khác cười lớn bằng cách đùa giỡn hoặc trêu đùa hài hước
戏谑大笑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诙噱
huī
诙
jué
噱
Các từ liên quan
诙优
诙俳
诙咍
诙啁
诙嘲
噱嗢
噱噱
噱头
噱谈
