Bản dịch của từ 诙谐曲 trong tiếng Việt

诙谐曲

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huī

ㄏㄨㄟhuithanh ngang

诙谐曲 (Cụm từ)

huī xié qū
01

一种三拍子的乐曲。主要特点是节奏活跃,速度较快,常出现突发的强弱对比。自十九世纪萧邦以后,也作为独立乐曲,篇幅、结构更为庞大。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诙谐曲

huī

xié

诙
Bính âm:
【huī】【ㄏㄨㄟ】【KHÔI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,灰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一ノ丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép