Bản dịch của từ 诚壹 trong tiếng Việt

诚壹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊchengthanh sắc

诚壹 (Tính từ)

chéng yī
01

Chân thành và đồng nhất trong tâm ý; lòng dạ chuyên nhất, một lòng một dạ

心志专一。。史记.卷一二九.货殖传:「胃脯,简微耳,浊氏连骑。马医、浅方、张里击钟,此皆诚壹之所致。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诚壹

chéng

诚
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【THÀNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,成
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一ノフフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép