Bản dịch của từ 诚心实意 trong tiếng Việt
诚心实意
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chéng | ㄔㄥˊ | ch | eng | thanh sắc |
诚心实意 (Thành ngữ)
【chéng xīn shí yì】
01
Thành tâm thành ý
诚心诚意(成语)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bằng tất cả tấm lòng chân thành
真诚地
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诚心实意
chéng
诚
xīn
心
shí
实
yì
意
- Bính âm:
- 【chéng】【ㄔㄥˊ】【THÀNH】
- Các biến thể:
- 誠
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,成
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一ノフフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
窚
椉
䔲
荿
埩
丞
撜
䆵
洆
堘
溗
珹
诐
诃
诂
评
诤
诅
论
谝
谄
诵
讣
诩
拂
𠈥
诧
妵
𠈕
坲
怊
侥
怡
𠈰
劽
匦
诚实
诚恳
真诚
忠诚
诚信
诚挚
坦诚
虔诚
诚意
诚心
