Bản dịch của từ 诛一警百 trong tiếng Việt

诛一警百

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

诛一警百 (Tính từ)

zhū yī jǐng bǎi
01

Giết một răn trăm; xử một người để cảnh cáo nhiều người

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诛一警百

zhū

jǐng

bǎi

诛
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【TRU】
Các biến thể:
誅, 㦵
Hình thái radical:
⿰,讠,朱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép