Bản dịch của từ 诛心之律 trong tiếng Việt

诛心之律

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

诛心之律 (Tính từ)

zhū xīn zhī lǜ
01

Phê phán động cơ; chỉ trích tận gốc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诛心之律

zhū

xīn

zhī

Các từ liên quan

诛一警百
诛不避贵
诛事
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
之个
之乎者也
之任
之前
律义
律乘
律人
律令
律令格式
诛
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【TRU】
Các biến thể:
誅, 㦵
Hình thái radical:
⿰,讠,朱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép