Bản dịch của từ 诛求无已 trong tiếng Việt

诛求无已

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

诛求无已 (Thành ngữ)

zhū qiú wú yǐ
01

Truy cầu không dứt

无尽的要求

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诛求无已

zhū

qiú

Các từ liên quan

诛一警百
诛不避贵
诛事
求三拜四
求丐
求之不得
求乞
无一不备
无一不知
无一可
无一时
已不
已业
已乎
已事
诛
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【TRU】
Các biến thể:
誅, 㦵
Hình thái radical:
⿰,讠,朱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép