Bản dịch của từ 诛锄异己 trong tiếng Việt

诛锄异己

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

诛锄异己 (Thành ngữ)

zhū chú yì jǐ
01

Trừ khử những kẻ bất đồng chính kiến

消灭异见者

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trừ khử những người bất đồng chính kiến

消灭那些不同意的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诛锄异己

zhū

chú

诛
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【TRU】
Các biến thể:
誅, 㦵
Hình thái radical:
⿰,讠,朱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép