Bản dịch của từ 话文 trong tiếng Việt
话文
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huà | ㄏㄨㄚˋ | h | ua | thanh huyền |
话文 (Danh từ)
【huà wén】
01
Lời kể/chuyện (những việc đã trải qua hoặc câu chuyện được thuật lại); văn bản/đoạn thoại trong kịch, tuồng (cách gọi cổ)
自己或他人所经历的事情、故事。。永乐大典戏文三种.张协状元.第一出:「似恁唱说诸宫调,何如把此话文敷演。」
Ví dụ
02
Một loại truyện chữ nói/đoạn tường thuật dân gian; cũng viết là「话本」(bản thoại) — bản chuyện, kịch bản lưu truyền bằng lời kể
亦作「话本」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 话文
huà
话
wén
文
- Bính âm:
- 【huà】【ㄏㄨㄚˋ】【THOẠI】
- Các biến thể:
- 話, 譮, 諙, 䛡, 𦧵, 𧨥
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,舌
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノ一丨丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䋀
夻
䔢
繣
婳
㕦
㕷
諣
㩇
䔯
譮
䛡
讪
训
谨
词
谛
诖
诲
计
谘
证
诘
讱
坴
劺
剂
䄀
𠈆
鿇
𠀬
鼡
岯
孥
臤
㓦
电话
说话
的话
笑话
谈话
话题
讲话
废话
对话
句话
