Bản dịch của từ 话白 trong tiếng Việt
话白
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huà | ㄏㄨㄚˋ | h | ua | thanh huyền |
话白 (Danh từ)
【huà bái】
01
Lời thoại trong kịch
戏曲中的说白
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
话白 (Động từ)
【huà bái】
01
Lời mở đầu; lời nói đầu (khi bắt đầu bình sách)
旧时评书演员登台后,先念上 场诗,接着拍醒木
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 话白
huà
话
bái
白
- Bính âm:
- 【huà】【ㄏㄨㄚˋ】【THOẠI】
- Các biến thể:
- 話, 譮, 諙, 䛡, 𦧵, 𧨥
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,舌
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノ一丨丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䋀
夻
䔢
繣
婳
㕦
㕷
諣
㩇
䔯
譮
䛡
讪
训
谨
词
谛
诖
诲
计
谘
证
诘
讱
坴
劺
剂
䄀
𠈆
鿇
𠀬
鼡
岯
孥
臤
㓦
电话
说话
的话
笑话
谈话
话题
讲话
废话
对话
句话
