Bản dịch của từ 话筒 trong tiếng Việt
话筒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huà | ㄏㄨㄚˋ | h | ua | thanh huyền |
话筒 (Danh từ)
【huà tǒng】
01
Kẻ buôn chuyện; người ngồi lê đôi mách
八卦者
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ống nói (điện thoại)
指电话机上的发话器
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Micro; mi-crô
微音器的通称
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Loa; cái loa
向附近许多人大声讲话用的类似圆锥形的筒也叫传声筒
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 话筒
huà
话
tǒng
筒
Các từ liên quan
筒中布
筒子
筒子斤斗
筒子楼
筒子皮
- Bính âm:
- 【huà】【ㄏㄨㄚˋ】【THOẠI】
- Các biến thể:
- 話, 譮, 諙, 䛡, 𦧵, 𧨥
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,舌
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノ一丨丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䋀
夻
䔢
繣
婳
㕦
㕷
諣
㩇
䔯
譮
䛡
讪
训
谨
词
谛
诖
诲
计
谘
证
诘
讱
坴
劺
剂
䄀
𠈆
鿇
𠀬
鼡
岯
孥
臤
㓦
电话
说话
的话
笑话
谈话
话题
讲话
废话
对话
句话
