Bản dịch của từ 诞命 trong tiếng Việt

诞命

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

诞命 (Động từ)

dàn mìng
01

Sự nhận lệnh từ trời, thiên mệnh

1.《书.微子之命》﹕“皇天眷佑﹐诞受厥命。”后因以“诞命”指接受天命。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ban hành mệnh lệnh.

2.颁布命令。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诞命

dàn

mìng

Các từ liên quan

诞乳
诞伐
诞保
诞信
诞倨
命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
诞
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ】【ĐẢN】
Các biến thể:
誕, 訑, 䜥, 𧥡, 𧩙
Hình thái radical:
⿰,讠,延
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ丨一フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép