Bản dịch của từ 诞庆 trong tiếng Việt
诞庆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dàn | ㄉㄢˋ | d | an | thanh huyền |
诞庆 (Danh từ)
【dàn qìng】
01
Được sinh ra điều tốt lành, chúc phúc.
1.谓产生吉庆﹐降福。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lễ kỷ niệm sinh nhật; ngày sinh nhật.
2.寿诞之庆。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诞庆
dàn
诞
qìng
庆
Các từ liên quan
诞乳
诞伐
诞保
诞信
诞倨
庆丰司
庆云
庆仰
庆会
庆余
- Bính âm:
- 【dàn】【ㄉㄢˋ】【ĐẢN】
- Các biến thể:
- 誕, 訑, 䜥, 𧥡, 𧩙
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,延
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノ丨一フフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
腅
蜑
呾
僤
鴠
帎
癚
石
擔
柦
啖
嚪
谴
诃
谎
谈
识
谟
诂
谌
䜩
课
讴
䜣
枃
卒
拙
现
㑍
㚰
钑
矹
祈
侀
细
㺲
圣诞
诞生
诞辰
荒诞
华诞
夸诞
怪诞
寿诞
佛诞
诞育
