Bản dịch của từ 诞弥 trong tiếng Việt

诞弥

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

诞弥 (Động từ)

dàn mí
01

Mở rộng; kéo dài thêm.

2.犹扩展。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ngày sinh; thời điểm ra đời.

1.怀孕足月。诞﹐语助词。《诗.大雅.生民》﹕“诞弥厥月。”毛传﹕“弥﹐终。”后以“诞弥”指生日。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诞弥

dàn

Các từ liên quan

诞乳
诞伐
诞保
诞信
诞倨
弥久
弥事
弥亘
弥代
弥侈
诞
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ】【ĐẢN】
Các biến thể:
誕, 訑, 䜥, 𧥡, 𧩙
Hình thái radical:
⿰,讠,延
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ丨一フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép