Bản dịch của từ 诞昭 trong tiếng Việt

诞昭

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

诞昭 (Tính từ)

dàn zhāo
01

Rõ ràng, nổi bật

1.大为昭著。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phổ biến, rõ ràng

2.普遍昭示。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诞昭

dàn

zhāo

Các từ liên quan

诞乳
诞伐
诞保
诞信
诞倨
昭丘
昭临
昭亮
诞
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ】【ĐẢN】
Các biến thể:
誕, 訑, 䜥, 𧥡, 𧩙
Hình thái radical:
⿰,讠,延
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ丨一フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép