Bản dịch của từ 诞漫 trong tiếng Việt

诞漫

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

诞漫 (Tính từ)

dàn màn
01

Ảo tưởng, không có thật.

4.虚妄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Trải dài; lan rộng

1.遍布﹔蔓延。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Rộng lớn, bao la

2.广阔无垠貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Tự do, phóng khoáng

3.放浪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诞漫

dàn

màn

Các từ liên quan

诞乳
诞伐
诞保
诞信
诞倨
漫不加意
漫不经心
漫不经意
漫与
诞
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ】【ĐẢN】
Các biến thể:
誕, 訑, 䜥, 𧥡, 𧩙
Hình thái radical:
⿰,讠,延
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ丨一フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép