Bản dịch của từ 诞率 trong tiếng Việt

诞率

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

诞率 (Động từ)

dàn lǜ
01

Thô lỗ, phóng túng.

1.放荡粗野。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thả lỏng, buông thả; không kiềm chế bản thân.

2.放纵恣肆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诞率

dàn

Các từ liên quan

诞乳
诞伐
诞保
诞信
诞倨
率下
率举
率义
率事
率亮
诞
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ】【ĐẢN】
Các biến thể:
誕, 訑, 䜥, 𧥡, 𧩙
Hình thái radical:
⿰,讠,延
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ丨一フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép