Bản dịch của từ 诞登 trong tiếng Việt

诞登

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

诞登 (Động từ)

dàn dēng
01

Đi lên, leo lên (một cách trang trọng)

登上。诞﹐语助词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诞登

dàn

dēng

Các từ liên quan

诞乳
诞伐
诞保
诞信
诞倨
登丁
登三
登下
登东
诞
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ】【ĐẢN】
Các biến thể:
誕, 訑, 䜥, 𧥡, 𧩙
Hình thái radical:
⿰,讠,延
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ丨一フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép