Bản dịch của từ 诞节 trong tiếng Việt
诞节
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dàn | ㄉㄢˋ | d | an | thanh huyền |
诞节 (Danh từ)
【dàn jié】
01
Ngày sinh nhật; lễ kỷ niệm ngày ra đời.
1.生长出枝节。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hành vi không hợp lý, không phù hợp với lý trí.
3.不合情理的品性行为。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Ngày sinh của đế vương.
4.帝王的生日。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Lễ hội, ngày lễ đặc biệt để kỷ niệm sự ra đời hoặc sự kiện quan trọng.
2.放纵不拘。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诞节
dàn
诞
jié
节
Các từ liên quan
诞乳
诞伐
诞保
诞信
诞倨
节上
节上生枝
节下
节丧
节中
- Bính âm:
- 【dàn】【ㄉㄢˋ】【ĐẢN】
- Các biến thể:
- 誕, 訑, 䜥, 𧥡, 𧩙
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,延
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノ丨一フフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
腅
蜑
呾
僤
鴠
帎
癚
石
擔
柦
啖
嚪
谴
诃
谎
谈
识
谟
诂
谌
䜩
课
讴
䜣
枃
卒
拙
现
㑍
㚰
钑
矹
祈
侀
细
㺲
圣诞
诞生
诞辰
荒诞
华诞
夸诞
怪诞
寿诞
佛诞
诞育
