Bản dịch của từ 诞语 trong tiếng Việt

诞语

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

诞语 (Danh từ)

dàn yǔ
01

Đản ngôn; ngôn ngữ sinh ra; ngôn ngữ bẩm sinh

语言的产生或形成;指人类在出生时所具备的语言能力。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诞语

dàn

诞
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ】【ĐẢN】
Các biến thể:
誕, 訑, 䜥, 𧥡, 𧩙
Hình thái radical:
⿰,讠,延
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ丨一フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép