Bản dịch của từ 诞降 trong tiếng Việt

诞降

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

诞降 (Động từ)

dàn jiàng
01

Rơi từ trên trời xuống.

1.谓从天而降。

Ví dụ
02

Ra đời; sinh ra.

2.降生﹔产生。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诞降

dàn

jiàng

Các từ liên quan

诞乳
诞伐
诞保
诞信
诞倨
降下
降世
降丧
降临
降书
诞
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ】【ĐẢN】
Các biến thể:
誕, 訑, 䜥, 𧥡, 𧩙
Hình thái radical:
⿰,讠,延
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ丨一フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép