Bản dịch của từ 诟 trong tiếng Việt
诟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gòu | ㄍㄡˋ | g | ou | thanh huyền |
诟 (Danh từ)
【gòu】
01
Sỉ nhục; làm nhục
耻辱
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nhục mạ; mắng chửi; mắng nhiếc; chỉ trích
怒骂;辱骂
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【gòu】【ㄍㄡˋ】【CẤU】
- Các biến thể:
- 詬, 訽
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,后
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノノ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
購
夠
购
媾
䞀
够
訽
㝤
勾
㜌
傋
撀
诣
谂
诫
诜
询
䜨
诡
讼
诊
谤
讣
谝
怭
咙
畁
苖
旿
䀓
䢻
炖
坼
㐛
河
郂
诟病
诟骂
嗔诟
诟詈
诟厉
尤诟
