Bản dịch của từ 诠释学 trong tiếng Việt
诠释学
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Quán | ㄑㄩㄢˊ | q | uan | thanh sắc |
诠释学 (Danh từ)
【quán shì xué】
01
Giải thích học
研究解释和理解文本的学科。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诠释学
quán
诠
shì
释
xué
学
- Bính âm:
- 【quán】【ㄑㄩㄢˊ】【THUYÊN】
- Các biến thể:
- 詮
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,全
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノ丶一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
铨
鬈
全
㟫
鳈
硂
縓
牷
闎
䀬
椦
颧
讲
谧
诈
该
谐
谶
谞
谱
询
诿
讹
设
郓
坻
股
𠙎
剆
㡶
佷
怛
𠈊
𠈌
佴
茆
诠释
诠解
诠注
诠次
真诠
诠释学
诠释资料
正教真诠
