Bản dịch của từ 诡产 trong tiếng Việt
诡产
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǐ | ㄍㄨㄟˇ | g | ui | thanh hỏi |
诡产 (Danh từ)
【guí chǎn】
01
Tài sản được đăng ký dưới tên người khác để tránh nghĩa vụ thuế hoặc lao dịch trong thời Tống.
宋代役法规定﹐按当役人户田产多少定等级﹐缴纳代役钱。有些人户就将田产分散托名诡寄于享有免役免税等特权的官户名下﹐这些资产称“诡产”
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诡产
guǐ
诡
chǎn
产
Các từ liên quan
诡丑
诡丽
诡乱
诡事
产业
产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
- Bính âm:
- 【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
- Các biến thể:
- 詭, 𠱓
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,危
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノフ一ノフフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
湀
厬
㧪
蛫
䞨
㩻
謉
䃽
庋
姽
氿
攱
诶
认
讯
谐
谰
让
讹
设
䜦
讣
谍
诃
㲍
沰
㸓
兒
咐
泃
非
咁
㣎
弤
肢
㰡
诡异
诡谲
诡计
诡辩
诡秘
吊诡
诡诈
奇诡
诡笑
诡诞
