Bản dịch của từ 诡亿 trong tiếng Việt
诡亿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǐ | ㄍㄨㄟˇ | g | ui | thanh hỏi |
诡亿 (Danh từ)
【guǐ yì】
01
Cách chia tiền chơi cờ bạc hoặc trò chơi may rủi trong cổ đại, gọi là 'trải tiền' hay chia tiền chung.
即摊钱。古代博戏名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诡亿
guǐ
诡
yì
亿
Các từ liên quan
诡丑
诡丽
诡乱
诡事
亿万
亿万斯年
亿丈
亿丑
亿中
- Bính âm:
- 【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
- Các biến thể:
- 詭, 𠱓
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,危
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノフ一ノフフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
湀
厬
㧪
蛫
䞨
㩻
謉
䃽
庋
姽
氿
攱
诶
认
讯
谐
谰
让
讹
设
䜦
讣
谍
诃
㲍
沰
㸓
兒
咐
泃
非
咁
㣎
弤
肢
㰡
诡异
诡谲
诡计
诡辩
诡秘
吊诡
诡诈
奇诡
诡笑
诡诞
