Bản dịch của từ 诡俗 trong tiếng Việt
诡俗
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǐ | ㄍㄨㄟˇ | g | ui | thanh hỏi |
诡俗 (Tính từ)
【guǐ sú】
01
Lừa dối thế gian, giả tạo để đánh lừa người khác
2.欺世。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Những phong tục, tập quán kỳ lạ, khác thường, khác biệt so với truyền thống bình thường.
1.奇异的风俗﹑风习。
Ví dụ
03
Vi phạm thường tình, làm ra vẻ không thật, giả tạo, kiểu cách quá mức khiến người khác khó chịu
3.违反常情﹐矫情。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诡俗
guǐ
诡
sú
俗
Các từ liên quan
诡丑
诡丽
诡乱
诡事
俗不可耐
俗不堪耐
- Bính âm:
- 【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
- Các biến thể:
- 詭, 𠱓
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,危
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノフ一ノフフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
湀
厬
㧪
蛫
䞨
㩻
謉
䃽
庋
姽
氿
攱
诶
认
讯
谐
谰
让
讹
设
䜦
讣
谍
诃
㲍
沰
㸓
兒
咐
泃
非
咁
㣎
弤
肢
㰡
诡异
诡谲
诡计
诡辩
诡秘
吊诡
诡诈
奇诡
诡笑
诡诞
