Bản dịch của từ 诡名 trong tiếng Việt

诡名

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

诡名 (Danh từ)

guǐ míng
01

Tên giả, tên giả mạo hoặc tên hóa danh dùng để che giấu danh tính thật

捏造假名﹔化名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诡名

guǐ

míng

Các từ liên quan

诡丑
诡丽
诡乱
诡事
名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
诡
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
Các biến thể:
詭, 𠱓
Hình thái radical:
⿰,讠,危
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フノフ一ノフフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép