Bản dịch của từ 诡夺 trong tiếng Việt

诡夺

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

诡夺 (Động từ)

guǐ duó
01

Dùng mưu mô, thủ đoạn để chiếm đoạt; chiếm đoạt gian xảo

用诡诈手段夺取。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诡夺

guǐ

duó

Các từ liên quan

诡丑
诡丽
诡乱
诡事
夺人
夺人之爱
夺人所好
夺伦
夺俸
诡
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
Các biến thể:
詭, 𠱓
Hình thái radical:
⿰,讠,危
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フノフ一ノフフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép