Bản dịch của từ 诡更 trong tiếng Việt

诡更

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

诡更 (Động từ)

guǐ gēng
01

Thay đổi, biến đổi, sửa đổi (thường dùng trong ngữ cảnh thay đổi kế hoạch, quy định).

变更。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诡更

guǐ

gèng

Các từ liên quan

诡丑
诡丽
诡乱
诡事
更为
更事
诡
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
Các biến thể:
詭, 𠱓
Hình thái radical:
⿰,讠,危
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フノフ一ノフフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép