Bản dịch của từ 诡殊 trong tiếng Việt

诡殊

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

诡殊 (Tính từ)

guǐ shū
01

Rất khác biệt, hoàn toàn không giống nhau

1.大不相同。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Kỳ lạ, khác thường, mang nét đặc biệt, khiến người ta chú ý vì sự khác biệt.

2.奇异﹐奇特。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诡殊

guǐ

shū

Các từ liên quan

诡丑
诡丽
诡乱
诡事
殊不知
殊丽
殊乡
殊事
殊代
诡
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
Các biến thể:
詭, 𠱓
Hình thái radical:
⿰,讠,危
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フノフ一ノフフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép