Bản dịch của từ 诡毳殊章 trong tiếng Việt
诡毳殊章
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǐ | ㄍㄨㄟˇ | g | ui | thanh hỏi |
诡毳殊章 (Tính từ)
【guǐ cuì shū zhāng】
01
Chỉ sự khác biệt về hoa văn lông, mỗi cái đều có nét đặc sắc riêng.
谓毛羽花纹不相同﹐各有特色。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诡毳殊章
guǐ
诡
cuì
毳
shū
殊
zhāng
章
Các từ liên quan
诡丑
诡丽
诡乱
诡事
毳冕
殊不知
殊丽
殊乡
殊事
殊代
章丹
章举
章书
章亥
章京
- Bính âm:
- 【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
- Các biến thể:
- 詭, 𠱓
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,危
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノフ一ノフフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
湀
厬
㧪
蛫
䞨
㩻
謉
䃽
庋
姽
氿
攱
诶
认
讯
谐
谰
让
讹
设
䜦
讣
谍
诃
㲍
沰
㸓
兒
咐
泃
非
咁
㣎
弤
肢
㰡
诡异
诡谲
诡计
诡辩
诡秘
吊诡
诡诈
奇诡
诡笑
诡诞
