Bản dịch của từ 诡疑 trong tiếng Việt
诡疑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǐ | ㄍㄨㄟˇ | g | ui | thanh hỏi |
诡疑 (Danh từ)
【guǐ yí】
01
Sự nghi ngờ giả tạo, giả vờ không biết mà cố tình đặt câu hỏi nghi vấn.
佯装不知而故意发的疑问。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诡疑
guǐ
诡
yí
疑
Các từ liên quan
诡丑
诡丽
诡乱
诡事
疑三惑四
疑丞
疑义
疑乱
疑事
- Bính âm:
- 【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
- Các biến thể:
- 詭, 𠱓
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,危
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノフ一ノフフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
湀
厬
㧪
蛫
䞨
㩻
謉
䃽
庋
姽
氿
攱
诶
认
讯
谐
谰
让
讹
设
䜦
讣
谍
诃
㲍
沰
㸓
兒
咐
泃
非
咁
㣎
弤
肢
㰡
诡异
诡谲
诡计
诡辩
诡秘
吊诡
诡诈
奇诡
诡笑
诡诞
