Bản dịch của từ 诡类 trong tiếng Việt

诡类

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

诡类 (Danh từ)

guǐ lèi
01

Loại kỳ quái, khác thường, khó hiểu.

1.奇特怪异的种类。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Kẻ gian xảo, người xấu xa, kẻ gian trá hoặc xấu tính

2.犹丑类﹐狡诈之徒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诡类

guǐ

lèi

Các từ liên quan

诡丑
诡丽
诡乱
诡事
类丑
类举
类义
类乎
类书
诡
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
Các biến thể:
詭, 𠱓
Hình thái radical:
⿰,讠,危
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フノフ一ノフフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép