Bản dịch của từ 诡说 trong tiếng Việt

诡说

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

诡说 (Danh từ)

guǐ shuō
01

Lời nói dối, giả thuyết không thật, lời giải thích nhằm đánh lừa người khác

3.谎骗﹔假说。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lời biện bạch khéo léo, thường mang tính lừa dối hoặc không thật lòng

1.辩说之辞。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Lời nói dối trá, lời xuyên tạc không có thật

2.虚妄之辞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诡说

guǐ

shuō

Các từ liên quan

诡丑
诡丽
诡乱
诡事
说一不二
说一是一说二是二
说七说八
说三分
说三道四
诡
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
Các biến thể:
詭, 𠱓
Hình thái radical:
⿰,讠,危
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フノフ一ノフフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép