Bản dịch của từ 诡辩家 trong tiếng Việt

诡辩家

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

诡辩家 (Danh từ)

guǐ biàn jiā
01

Ngụy biện

诡辩家

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một người dựa vào những lập luận mang tính suy đoán

依赖似是而非的论据的人

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诡辩家

guǐ

biàn

jiā

诡
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
Các biến thể:
詭, 𠱓
Hình thái radical:
⿰,讠,危
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フノフ一ノフフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép