Bản dịch của từ 诡道 trong tiếng Việt

诡道

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

诡道 (Danh từ)

guǐ dào
01

Mưu kế gian xảo, thủ đoạn lừa lọc, dùng mánh khóe để đạt mục đích không chính đáng

1.诡诈之术。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đường tắt, lối đi bí mật hoặc ngắn hơn, thường dùng trong ngữ cảnh chỉ cách đi nhanh hoặc lén lút.

2.间道﹔捷径。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诡道

guǐ

dào

Các từ liên quan

诡丑
诡丽
诡乱
诡事
诡
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
Các biến thể:
詭, 𠱓
Hình thái radical:
⿰,讠,危
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フノフ一ノフフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép