Bản dịch của từ 诡间 trong tiếng Việt

诡间

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

诡间 (Danh từ)

guǐ jiān
01

Kẻ phản bội, gián điệp trá hình bên trong tổ chức, làm nhiệm vụ phản gián hoặc phá hoại nội bộ.

反间。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诡间

guǐ

jiān

Các từ liên quan

诡丑
诡丽
诡乱
诡事
间不容发
间不容瞬
间不容砺
诡
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
Các biến thể:
詭, 𠱓
Hình thái radical:
⿰,讠,危
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フノフ一ノフフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép