Bản dịch của từ 询根问底 trong tiếng Việt
询根问底
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xún | ㄒㄩㄣˊ | x | un | thanh sắc |
询根问底 (Thành ngữ)
【xún gēn wèn dǐ】
01
Tìm hiểu nguồn gốc và lý do
深入了解事物的根本原因。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 询根问底
xún
询
gēn
根
wèn
问
dǐ
底
- Bính âm:
- 【xún】【ㄒㄩㄣˊ】【TUÂN】
- Các biến thể:
- 詢, 𧩛, 𧪂, 𧪱
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,旬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノフ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䙉
蟳
廵
噚
咰
㵌
燅
㡄
爓
鱏
姰
蟫
谌
讪
讼
讱
谩
谞
谕
议
论
诵
谝
谭
泋
䒪
炒
侹
侪
𠁫
怳
宛
㭌
瓱
𠙋
函
咨询
询问
查询
询价
询盘
征询
质询
洽询
谘询
询查
