Bản dịch của từ 询盘 trong tiếng Việt
询盘
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xún | ㄒㄩㄣˊ | x | un | thanh sắc |
询盘 (Động từ)
【xún pán】
01
Hỏi giá; chào giá; yêu cầu báo giá
询盘的内容可涉及:价格;规格;品质;数量、包装;装运以及索取样品等;而多数只是询问价格。所以;业务上常把询盘称作询价
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 询盘
xún
询
pán
盘
- Bính âm:
- 【xún】【ㄒㄩㄣˊ】【TUÂN】
- Các biến thể:
- 詢, 𧩛, 𧪂, 𧪱
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,旬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノフ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䙉
蟳
廵
噚
咰
㵌
燅
㡄
爓
鱏
姰
蟫
谌
讪
讼
讱
谩
谞
谕
议
论
诵
谝
谭
泋
䒪
炒
侹
侪
𠁫
怳
宛
㭌
瓱
𠙋
函
咨询
询问
查询
询价
询盘
征询
质询
洽询
谘询
询查
