Bản dịch của từ 诣 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

(Danh từ)

01

Đến; tới (dùng với người được tôn kính)

到某人所在的地方;到某个地方去看人 (多用于所尊敬的人)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trình độ (nghệ thuật, kỹ thuật)

(学业、技术等) 所达到的程度

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

诣
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【NGHỆ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,旨
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フノフ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép