Bản dịch của từ 诣实 trong tiếng Việt
诣实
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
诣实 (Tính từ)
【yì shí】
01
Thực tế, phù hợp với thực tế; đúng với tình hình thực tế
1.符合实际。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
2.指核查是否符合实际。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诣实
yì
诣
shí
实
Các từ liên quan
诣人
诣入
诣力
诣匦
诣合
实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【NGHỆ】
- Các biến thể:
- 詣
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,旨
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノフ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䓃
螠
䘸
㹓
义
垼
㦤
㛕
異
翌
㔎
射
谳
谡
诓
谆
访
讵
谈
䜣
谌
诟
诽
诹
肩
详
呷
卖
郐
坻
劾
昕
臤
𠂳
怪
府
造诣
渊诣
诣阙
诣谒
诣门
躬诣
苦心孤诣
