Bản dịch của từ 诣问 trong tiếng Việt
诣问
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
诣问 (Động từ)
【yì wèn】
01
Đi đến để khấu vấn, đến hỏi/khấn cầu (thường chỉ hành động đến bái kiến, hỏi tâu với người có chức vị hoặc đến hỏi chuyện trọng thể)
前往叩问。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诣问
yì
诣
wèn
问
Các từ liên quan
诣人
诣入
诣力
诣匦
诣合
问一答十
问世
问业
问事
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【NGHỆ】
- Các biến thể:
- 詣
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,旨
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノフ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䓃
螠
䘸
㹓
义
垼
㦤
㛕
異
翌
㔎
射
谳
谡
诓
谆
访
讵
谈
䜣
谌
诟
诽
诹
肩
详
呷
卖
郐
坻
劾
昕
臤
𠂳
怪
府
造诣
渊诣
诣阙
诣谒
诣门
躬诣
苦心孤诣
