Bản dịch của từ 诣阙 trong tiếng Việt

诣阙

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

诣阙 (Động từ)

yì quē
01

Đến thăm, viếng thăm

到朝廷去。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诣阙

quē

Các từ liên quan

诣人
诣入
诣力
诣匦
诣合
阙一不可
阙下
阙乏
阙事
诣
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【NGHỆ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,旨
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フノフ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép