Bản dịch của từ 诤友 trong tiếng Việt
诤友
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhèng | ㄓㄥˋ | zh | eng | thanh huyền |
诤友 (Danh từ)
【zhèng yǒu】
01
Người bạn có thể khuyên can
能直言规劝的朋友
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诤友
zhèng
诤
yǒu
友
Các từ liên quan
诤人
诤厌
诤士
诤子
诤引
友于
友于兄弟
友于甚笃
友人
友仁
- Bính âm:
- 【zhèng】【ㄓㄥˋ】【TRANH】
- Các biến thể:
- 諍
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,争
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノフフ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䛫
氶
㡧
正
䥭
䂻
掙
䈣
郑
㱏
证
証
诲
谘
诛
讯
谡
话
䜥
诩
计
谔
讹
诇
佸
怍
昐
瓝
㸞
柹
例
㕁
绐
戔
油
绀
诤臣
诤讼
