Bản dịch của từ 该号 trong tiếng Việt
该号
Đại từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gāi | ㄍㄞ | g | ai | thanh ngang |
该号 (Đại từ)
【gāi hào】
01
Từ chỉ đại từ trong phương ngữ, nghĩa là “cái này” hoặc “cái đó” trong vùng nói phương ngữ.
方言。这种。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 该号
gāi
该
hào
号
Các từ liên quan
该世
该举
该允
该典
该兼
号丧
号令
号令如山
号件
号位
- Bính âm:
- 【gāi】【ㄍㄞ】【CAI】
- Các biến thể:
- 該
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,亥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶一フノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
峐
豥
㱾
姟
絯
賅
畡
該
祴
侅
垓
隑
诙
论
谶
诰
诿
谋
诀
谵
诋
识
诺
订
肥
柹
苜
武
劽
㕺
画
䘚
抳
规
泊
弪
应该
活该
该死
不该
本该
该是
该当
该应
该着
该博
