Bản dịch của từ 该练 trong tiếng Việt
该练
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gāi | ㄍㄞ | g | ai | thanh ngang |
该练 (Động từ)
【gāi liàn】
01
Nội dung phong phú, lời văn cô đọng, súc tích.
1.谓内容丰富﹐文辞精炼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thông hiểu, thành thạo qua luyện tập kỹ càng
2.博通熟习。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 该练
gāi
该
liàn
练
Các từ liên quan
该世
该举
该允
该典
该兼
练丁
练丝
练丹
练主
练习
- Bính âm:
- 【gāi】【ㄍㄞ】【CAI】
- Các biến thể:
- 該
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,亥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶一フノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
峐
豥
㱾
姟
絯
賅
畡
該
祴
侅
垓
隑
诙
论
谶
诰
诿
谋
诀
谵
诋
识
诺
订
肥
柹
苜
武
劽
㕺
画
䘚
抳
规
泊
弪
应该
活该
该死
不该
本该
该是
该当
该应
该着
该博
