Bản dịch của từ 该页无法显示 trong tiếng Việt
该页无法显示

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gāi | ㄍㄞ | g | ai | thanh ngang |
该页无法显示 (Cụm từ)
Trang này không thể hiển thị, bạn hãy nhấn nút làm mới hoặc thử lại sau.
1.单击刷新按钮,或以后再试。
Trang này không thể hiển thị, kiểm tra lại địa chỉ web đã nhập có đúng chính tả không.
2.如果您已经在地址栏中输入该网页的地址,请确认其拼写正确。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trang này không thể hiển thị do sự cố kết nối mạng hoặc cài đặt không đúng, cần kiểm tra cấu hình mạng hoặc liên hệ nhà cung cấp dịch vụ.
3.要查看连接设置,请单击工具菜单,然后单击 Internet 选项。在连接选项卡上,单击局域网设置。 这些设置应该与您局域网(LAN)管理员或 Internet 服务提供商(ISP)所提供的相匹配。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nếu quản trị mạng cho phép, Windows có thể tự kiểm tra và tìm cài đặt kết nối mạng phù hợp.
4.如果您的网络管理员允许,Microsoft Windows 可以检查您的网络并自动查找网络连接设置。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 该页无法显示
gāi
该
yè
页
wú
无
fǎ
法
xiǎn
显
shì
示
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【gāi】【ㄍㄞ】【CAI】
- Các biến thể:
- 該
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,亥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶一フノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
