Bản dịch của từ 详丽 trong tiếng Việt

详丽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiáng

ㄒㄧㄤˊxiangthanh sắc

详丽 (Tính từ)

xiáng lì
01

Tỉ mỉ, chu đáo và tráng lệ; vừa kỹ lưỡng vừa hoa mỹ (Hán-Việt: 詳麗 — 'chi tiết' + 'lệ/đẹp')

周详华丽。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 详丽

xiáng

Các từ liên quan

详一
详中
详事
详交
详亮
丽丽
丽事
丽人
丽人天
丽亿
详
Bính âm:
【xiáng】【ㄒㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
Các biến thể:
詳, 𢒑, 𧨢
Hình thái radical:
⿰,讠,羊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶ノ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép