Bản dịch của từ 详亮 trong tiếng Việt

详亮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiáng

ㄒㄧㄤˊxiangthanh sắc

详亮 (Tính từ)

xiáng liàng
01

Rõ ràng, tường tận; chi tiết và dễ hiểu (nhấn mạnh sự giải thích thấu đáo)

详细透彻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 详亮

xiáng

liàng

Các từ liên quan

详一
详中
详丽
详事
详交
亮丑
亮丽
亮亮堂堂
亮儿
亮光
详
Bính âm:
【xiáng】【ㄒㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
Các biến thể:
詳, 𢒑, 𧨢
Hình thái radical:
⿰,讠,羊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶ノ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép