Bản dịch của từ 详切 trong tiếng Việt
详切
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiáng | ㄒㄧㄤˊ | x | iang | thanh sắc |
详切 (Tính từ)
【xiáng qiē】
01
Chi tiết và phù hợp, tỉ mỉ mà đúng chỗ (mô tả/đánh giá vừa đầy đủ vừa chính xác)
1.详尽而贴切。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
2.详细恳切。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 详切
xiáng
详
qiè
切
Các từ liên quan
详一
详中
详丽
详事
详交
切中
切中时弊
切中时病
切中要害
切事
- Bính âm:
- 【xiáng】【ㄒㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
- Các biến thể:
- 詳, 𢒑, 𧨢
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,羊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶ノ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
跭
䜶
絴
降
夅
翔
佭
䇨
栙
羏
庠
瓨
諹
劷
鸉
揚
徉
垟
輰
炀
羏
㬕
崵
陽
诲
谣
诃
读
䜤
让
讥
谫
论
诰
谩
诹
岟
𠃱
怛
怿
𠈈
怈
林
垇
肣
觅
杯
侢
详细
安详
详情
端详
详尽
不详
详见
详述
周详
详解
